베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cơ cấu sản phẩm" (1)
cơ cấu sản phẩm
영어
구Product structure, product mix
Cơ cấu sản phẩm nhà ở còn thiên về sở hữu.
The housing product structure still leans towards ownership.
관련 단어 "cơ cấu sản phẩm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cơ cấu sản phẩm" (1)
Cơ cấu sản phẩm nhà ở còn thiên về sở hữu.
The housing product structure still leans towards ownership.
